flying lizard
Định nghĩa
Danh từ: flying lizard (thằn lằn bay) là một loài thằn lằn nhiệt đới nhỏ ở châu Á, có khả năng lướt đi bằng cách mở rộng các màng giống như cánh ở hai bên thân.
Ví dụ sử dụng
- (Con thằn lằn bay lướt từ cây này sang cây khác để bắt côn trùng.)
- (Trong rừng mưa nhiệt đới, chúng tôi phát hiện một con thằn lằn bay đang xòe màng giống như cánh.)
Các cách sử dụng nâng cao
- (Các màng của thằn lằn bay được nâng đỡ bởi các xương sườn dài, cho phép nó lướt xa tới 60 mét.)
- (Không giống như bay thực sự, thằn lằn bay dựa vào lướt để di chuyển giữa các cây.)
Biến thể và từ gần giống
- Draco (Danh từ): tên khoa học của chi thằn lằn bay, thường được dùng trong sinh học.
- The Draco lizard is another name for the flying lizard. (Thằn lằn Draco là tên gọi khác của thằn lằn bay.)
- Gliding lizard (Danh từ): thằn lằn lượn, một từ đồng nghĩa mô tả khả năng lướt.
- The gliding lizard is common in Southeast Asian forests. (Thằn lằn lượn phổ biến trong các khu rừng Đông Nam Á.)
Từ đồng nghĩa
- Draco lizard: thằn lằn Draco (tên khoa học).
- Gliding lizard: thằn lằn lượn (nhấn mạnh hành động lướt).
- Flying gecko: thạch sùng bay (một loài tương tự nhưng thuộc họ khác).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có cụm động từ phổ biến liên quan trực tiếp đến .
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến .